Dịch

Muslamic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Hồi giáotính từMuslim

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MuslamicDạng gốc (base form)
  2. more MuslamicSo sánh hơn (comparative)
  3. most MuslamicSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Hồi giáo
  1. Islamic

Nguồn gốc (etymology)

MuslimIslamic

AI