Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
islam
B1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/isˈlam/
nguồn
Nghĩa chính
1
Hồi giáo
danh từ
Islam
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
convertirse al islam
Cải sang đạo Hồi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Muslim
Hồi giáo, thuộc Hồi giáo
Islamism
Đạo Hồi, Hồi giáo
Họ từ
(word family)
cùng gốc
islam
islam
ismo
Đạo Hồi, chủ nghĩa Hồi giáo
danh từ
B2
islam
ista
Hồi giáo
danh từ
C1
islam
ofobia
Chứng sợ Hồi giáo
danh từ
C2
islam
ización
Hồi giáo hóa
danh từ
C2
Xem thêm 6 từ
Từ liên quan
(related word)
musulmán
AI
1
Hồi giáo
1
Hồi giáo
1
Hồi giáo