Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
islamización
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hồi giáo hóa
danh từ
Islamization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
islamización
Dạng gốc
(base form)
islamizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Islamization
Chuyển sang đạo Hồi
Ví dụ
Es
la
primera
vez
que
se
juzga
a
su
líder
de
odio
racial
,
a
pesar
de
que
desde
que
Marine
Le
Pen
ocupa
ese
puesto
ha
mantenido
un
durísimo
discurso
contra
la
inmigración
y
la
islamización
de
su
país
.
AI
1
Hồi giáo hóa
1
Hồi giáo hóa
1
Hồi giáo hóa