Dịch

irrevocability

danh từ (noun)
UK/ɪɹəˌvɒkəˈbɪləti/US/iˌɹɛvəkəˈbɪləti/

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc điều kiện không thể hủy ngangdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being irrevocable.
  2. Something irrevocable.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. irrevocabilityDạng gốc (base form)
  2. irrevocabilitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .

AI