reversibility
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính nghịch được, tính thuận nghịchdanh từkhông đếm được (uncountable)The property of being reversible.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reversibilityDạng gốc (base form)
- reversibilitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha