Dịch

reversibility

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính nghịch được, tính thuận nghịchdanh từkhông đếm được (uncountable)The property of being reversible.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reversibilityDạng gốc (base form)
  2. reversibilitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI