Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reversibilidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/rebeɾsibiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Tính thuận nghịch
danh từ
reversibility
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reversibilidad
Dạng gốc
(base form)
reversibilidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
reversibility
Tính nghịch được, tính thuận nghịch
AI
1
Tính thuận nghịch
1
Tính thuận nghịch
1
Tính thuận nghịch