irreversibility
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính không thuận nghịch, Tính bất khả đảodanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being irreversible; the lack of an ability to be reversed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- irreversibilityDạng gốc (base form)
- irreversibilitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha