Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
irrevocableness
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
ɪ
ɹ
ə
ˈ
v
əʊ
k
ə
b
ə
l
n
ə
s
/
US
/
i
ˈɹɛ
v
ə
k
ə
b
ə
l
n
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Chất lượng không thể hủy ngang
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Quality of being irrevocable.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
irreversibleness
irrevocability
Nguồn gốc
(etymology)
irrevocable
+
-ness
AI
1
Chất lượng không thể hủy ngang
1
Chất lượng không thể hủy ngang
1
Chất lượng không thể hủy ngang