Dịch

iotacism

danh từ (noun)

Dạng gốc:anotherThêm một, nữa

Nghĩa chính

  1. Pronunciation of another vowel or diphthong as [i], or a vowel shift resulting in such pronunciation, especially in Greek.chưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)
  2. A misspelling resulting from such pronunciation.chưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)

2 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. iotacismDạng gốc (base form)
  2. iotacismsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

another oneMột cái khác, thêm một cái
another timeLần khác, dịp khác
another placedanh từDùng theo nghĩa đen, xem another, place
another storydanh từMột cách giải thích hoàn toàn khác về một tình huống
another thingdanh từVấn đề hoàn toàn khác với vấn đề đang được thảo luận
another matterdanh từVấn đề hoàn toàn khác với vấn đề đang được thảo luận
another few daysThêm vài ngày nữa

AI