iotacism
danh từ (noun)
Dạng gốc:anotherThêm một, nữa
Nghĩa chính
- Pronunciation of another vowel or diphthong as [i], or a vowel shift resulting in such pronunciation, especially in Greek.chưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)
- A misspelling resulting from such pronunciation.chưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)
2 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- iotacismDạng gốc (base form)
- iotacismsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| another one | Một cái khác, thêm một cái | |
| another time | Lần khác, dịp khác | |
| another placedanh từ | danh từ | Dùng theo nghĩa đen, xem another, place |
| another storydanh từ | danh từ | Một cách giải thích hoàn toàn khác về một tình huống |
| another thingdanh từ | danh từ | Vấn đề hoàn toàn khác với vấn đề đang được thảo luận |
| another matterdanh từ | danh từ | Vấn đề hoàn toàn khác với vấn đề đang được thảo luận |
| another few days | Thêm vài ngày nữa |