-cism
hậu tố
Nghĩa chính
- Sử dụng quá nhiều âm vịhậu tốExcessive usage of the phoneme.
- Sự thay đổi âm thanh về phía âm vịhậu tốA sound change towards the phoneme.
- Việc giữ lại một âm vị khi các giống liên quan bị mất đihậu tốThe retention of a phoneme when related varieties lose it.
- Chứng rối loạn ngôn ngữ biểu hiện bằng việc sử dụng âm vị quá mức hoặc sai sóthậu tốA speech disorder marked by either excessive or defective use of the phoneme.
Nguồn gốc (etymology)
Tạo ngược từ iotacism