Nghĩa chính
- Đường liên tiểu bangtính từkhông so sánh (not comparable)Of, or relating to two or more states.
- Giữa các bangtrạng từkhông so sánh (not comparable)Crossing states (usually provincial state, but also e.g. multinational sense).
- Xa lộ liên tiểu bangdanh từA freeway that is part of the Interstate Highway System.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- interstateDạng gốc (base form)
- interstatesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| interstate agreement | Thỏa thuận liên bang | |
| interstate commerce | Thương mại liên tiểu bang | |
| interstate highway | Xa lộ liên bang | |
| interstate travel | Việc đi lại giữa các bang | |
| interstate compactdanh từ | danh từ | Các thỏa thuận, có thể so sánh với các hiệp ước, giữa các bang của Hoa Kỳ |
Ví dụ
- .Người lái xe tải đã lái xe xuyên bang để dỡ hàng.
- , no-tell .Không có lý do gì để rời khỏi xa lộ liên tiểu bang và lái xe hai mươi dặm trên một con đường địa phương gập ghềnh, chỉ để ở trong một nhà nghỉ tồi tàn không ai biết.
- 11.Chúng tôi đang trên xa lộ 11
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc interstateTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha