Dịch

interstate

B1tính từ (adjective)trạng từ (adverb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đường liên tiểu bangtính từkhông so sánh (not comparable)Of, or relating to two or more states.
  2. Giữa các bangtrạng từkhông so sánh (not comparable)Crossing states (usually provincial state, but also e.g. multinational sense).
  3. Xa lộ liên tiểu bangdanh từA freeway that is part of the Interstate Highway System.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. interstateDạng gốc (base form)
  2. interstatesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

interstate agreementThỏa thuận liên bang
interstate commerceThương mại liên tiểu bang
interstate highwayXa lộ liên bang
interstate travelViệc đi lại giữa các bang
interstate compactdanh từCác thỏa thuận, có thể so sánh với các hiệp ước, giữa các bang của Hoa Kỳ

Ví dụ

  • .Người lái xe tải đã lái xe xuyên bang để dỡ hàng.
  • , no-tell .Không có lý do gì để rời khỏi xa lộ liên tiểu bang và lái xe hai mươi dặm trên một con đường địa phương gập ghềnh, chỉ để ở trong một nhà nghỉ tồi tàn không ai biết.
  • 11.Chúng tôi đang trên xa lộ 11

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI