Dịch

interestatal

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên tiểu bang, giữa các bangtính từinterstate

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. interestatalDạng gốc (base form)
  2. interestatalesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Chúng tôi di chuyển trên đường cao tốc liên bang.
  • .Dan đã bỏ lại xe ô tô trên đường cao tốc liên bang.

AI