intrastate
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trong một quốc gia hoặc quốc gia có chủ quyềntính từkhông so sánh (not comparable)Within a sovereign state or country.
- Trong một tiểu bangtính từkhông so sánh (not comparable)Within a state.
- Đường cao tốc hoàn toàn nằm trong một tiểu bang (không phải đường liên bang)danh từA highway completely within a state (not an interstate).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- intrastateDạng gốc (base form)
- intrastatesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha