Dịch

intrastate

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trong một quốc gia hoặc quốc gia có chủ quyềntính từkhông so sánh (not comparable)Within a sovereign state or country.
  2. Trong một tiểu bangtính từkhông so sánh (not comparable)Within a state.
  3. Đường cao tốc hoàn toàn nằm trong một tiểu bang (không phải đường liên bang)danh từA highway completely within a state (not an interstate).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. intrastateDạng gốc (base form)
  2. intrastatesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • .

AI