trans-Siberian
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Bên kia hoặc phía bên kia của Siberiatính từkhông so sánh (not comparable)Across or on the other side of Siberia.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Trans-Siberian Railwaydanh từ riêng | danh từ riêng | Mạng lưới các tuyến đường sắt của Nga trải dài từ Moscow ở phía tây đến Vladivostok ở Viễn Đông |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha