Nghĩa chính
- Khởi nghĩadanh từkhông đếm được (uncountable)The action of part or all of a national population violently rising up against the government or other authority; (countable) an instance of this; a revolt, an uprising; specifically, one that is at an initial stage or limited in nature.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- insurrectionDạng gốc (base form)
- insurrectionsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- insurrection (against sb/sth)cuộc khởi nghĩa (chống lại ai/cái gì)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiinsurreccion“uprising against a government, rebellion, revolt; civil disorder, riot; illegal armed assault”
- từ tiếng Pháp trung đạiinsurrection
- từ tiếng Pháp cổinsurreccïon
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khởi nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc insurrectionVí dụ
- , , .Ông trở lại Tây Ban Nha, và hiện đang trên đường tham gia và nắm quyền chỉ huy một cuộc khởi nghĩa, mà thành công của nó sẽ là đá thử vàng cho đồng bào của họ.
- 6, 2020 .Cuộc bạo loạn ngày 6 tháng 1 năm 2020 tại Hoa Kỳ có vũ trang và bạo lực.
- .Họ có kế hoạch lãnh đạo một cuộc khởi nghĩa.