insurrección
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/insureɡˈsjon/
Nghĩa chính
- Khởi nghĩadanh từinsurrection; rebellion
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- insurrecciónDạng gốc (base form)
- insurreccionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- revoluciónđồng nghĩaCũng chỉ một cuộc nổi dậy, thường nhấn mạnh việc lật đổ chính quyền.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc insurrecciónTừ liên quan (related word)