inspections là số nhiều của inspection
Nghĩa chính
- Sự kiểm tradanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of examining something, often closely.
- Cơ quan thanh tradanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An organization that checks that certain laws or rules are obeyed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inspectionDạng gốc (base form)
- inspectionsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- on inspectionkhi kiểm traOn closer inspection, the notes proved to be forgeries.Khi kiểm tra kỹ hơn, tờ tiền đó tỏ ra là tiền giả.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| annual inspection | Kiểm tra hàng năm | |
| building inspection | Kiểm định công trình | |
| customs inspection | Kiểm tra hải quan | |
| health inspection | Kiểm tra y tế | |
| inspection report | Báo cáo thanh tra | |
| safety inspection | Kiểm tra an toàn | |
| fire inspectiondanh từ | danh từ | Việc kiểm tra một địa điểm để xác định nguy cơ bùng phát hỏa hoạn cũng như các thiết bị và quy trình được sử dụng trong trường hợp hỏa hoạn |
| home inspectiondanh từ | danh từ | Cuộc kiểm tra chính thức một ngôi nhà bởi một thanh tra viên nhà trước khi bán nó |
Ví dụ
- .Cửa bẫy được bố trí ở nhiều vị trí khác nhau trên sàn để tạo điều kiện thuận lợi cho việc kiểm tra và bảo trì thiết bị diesel.
- restaurant's .Cơ quan thanh tra đã phạt chủ nhà hàng vì bếp bẩn.
- .Cuộc kiểm tra của chúng tôi đã xong.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc inspectionNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- checkđồng nghĩasự thanh tra
- inspectordễ nhầmLà danh từ chỉ hành động kiểm tra hoặc cuộc thanh tra, không phải là người đi thanh tra.
- reviewđồng nghĩaKiểm tra, thanh tra thực tế.
- surveydễ nhầmThường là cuộc kiểm tra chính thức; survey còn dùng rộng cho việc xem xét tổng quát.
- controlTiếng Tây Ban Nhatương đương