Dịch

inspection

B1TOEICdanh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự kiểm tradanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of examining something, often closely.
  2. Cơ quan thanh tradanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An organization that checks that certain laws or rules are obeyed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inspectionDạng gốc (base form)
  2. inspectionsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • on inspectionkhi kiểm traOn closer inspection, the notes proved to be forgeries.Khi kiểm tra kỹ hơn, tờ tiền đó tỏ ra là tiền giả.

Cụm từ (phrase)

annual inspectionKiểm tra hàng năm
building inspectionKiểm định công trình
customs inspectionKiểm tra hải quan
health inspectionKiểm tra y tế
inspection reportBáo cáo thanh tra
safety inspectionKiểm tra an toàn
fire inspectiondanh từViệc kiểm tra một địa điểm để xác định nguy cơ bùng phát hỏa hoạn cũng như các thiết bị và quy trình được sử dụng trong trường hợp hỏa hoạn
home inspectiondanh từCuộc kiểm tra chính thức một ngôi nhà bởi một thanh tra viên nhà trước khi bán nó

Ví dụ

  • .Cửa bẫy được bố trí ở nhiều vị trí khác nhau trên sàn để tạo điều kiện thuận lợi cho việc kiểm tra và bảo trì thiết bị diesel.
  • restaurant's .Cơ quan thanh tra đã phạt chủ nhà hàng vì bếp bẩn.
  • .Cuộc kiểm tra của chúng tôi đã xong.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

inspect-ion

  1. từ tiếng Pháp cổinspeccion
  2. từ tiếng Latinhīnspectiō“examination, inspection”

Ngôn ngữ khác

AI