inspección
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/inspeɡˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Kiểm tradanh từinspection
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inspecciónDạng gốc (base form)
- inspeccionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| inspección de aduana | Kiểm tra hải quan | |
| inspección de hacienda | Thanh tra thuế | |
| efectuar una inspección | Tiến hành thanh tra | |
| inspección de seguridad | Chưa có nghĩa | |
| inspección rutinaria | Chưa có nghĩa | |
| inspección técnica | Chưa có nghĩa | |
| pasar la inspección | Chưa có nghĩa | |
| realizar una inspección | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc inspecciónNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Fátima là người phụ trách kiểm tra các đường sắt đô thị khu vực phía nam.
- .Sau khi kiểm tra, họ đã di dời và phong tỏa ngay toàn bộ tòa nhà vì chứa rất nhiều amiăng.
- .Tòa nhà không vượt qua kiểm tra phòng cháy.
Xuất hiện ở từ khác
- controlđồng nghĩaTrang trọng hơn, chỉ cuộc thanh tra chính thức.