insensate
tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Không có cảm giác hoặc ý thức; bất tỉnh; vô tritính từHaving no sensation or consciousness; unconscious; inanimate.
- Vô tri; ngu si; phi lý; thiếu suy nghĩtính từSenseless; foolish; irrational; thoughtless.
- Vô cảm, vô tâm, tàn nhẫntính từUnfeeling, heartless, cruel, insensitive.
- Người vô cảmdanh từOne who is insensate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- insensateDạng gốc (base form)
- more insensateSo sánh hơn (comparative)
- most insensateSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc insensate2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Động từ (verb) 1
Không đáp ứng với các kích thích giác quan
- Không đáp ứng với các kích thích giác quan; vô cảmNot responsive to sensory stimuli; unfeeling.
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- — , ; — .
- , , . . . . , , , , .
- , , .