Dịch

ingoing

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đi vàotính từkhông so sánh (not comparable)going in; entering
  2. Hành động đi vào; cổng vàodanh từThe act of going in; entrance.
  3. Hốc bên trong của một cửa sổdanh từAn internal recess of a window.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ingoingDạng gốc (base form)
  2. ingoingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , !

AI