ingoing
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đi vàotính từkhông so sánh (not comparable)going in; entering
- Hành động đi vào; cổng vàodanh từThe act of going in; entrance.
- Hốc bên trong của một cửa sổdanh từAn internal recess of a window.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ingoingDạng gốc (base form)
- ingoingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , , !