Nghĩa chính
- Sự lây nhiễmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of infecting.
- Sự nhiễm trùngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An uncontrolled growth of harmful microorganisms in a host.
- Bệnh nhiễm trùng, bệnh truyền nhiễmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A disease caused by such presence of a pathogen.
- Vết nhiễm trùng, vết mưng mủdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A visible sign of such a disease, such as the suppuration of a wound.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- infectionDạng gốc (base form)
- infectionsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- infection by sthnhiễm cái gìBirds are susceptible to infection by the virus.Chim dễ bị nhiễm virus.
- infection with sthnhiễm cái gìInfection with malaria parasites may result in a wide variety of symptoms.Nhiễm ký sinh trùng sốt rét có thể gây ra nhiều triệu chứng khác nhau.
- infection of sthnhiễm cái gìa fungal infection of the skinnhiễm nấm da
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bacterial infection | Nhiễm khuẩn | |
| cause infection | Gây nhiễm trùng | |
| chest infection | Nhiễm trùng đường hô hấp | |
| prevent infection | Ngăn ngừa nhiễm trùng | |
| risk of infection | Nguy cơ nhiễm trùng | |
| viral infection | Nhiễm trùng do vi-rút | |
| self-infectiondanh từ | danh từ | Sự tự nhiễm bệnh |
| cross-infectiondanh từ | danh từ | Lây nhiễm lẫn nhau giữa các vật thể, động vật bị nhiễm bệnh, v.v |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bệnh nhiễm trùng
Họ từ (word family)
cùng gốc infectionNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổinfection
- từ tiếng Latinh muộnīnfectiō
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Giang mai là một loại bệnh lây qua đường tình dục.
- Mennad .Mennad đã bị nhiễm trùng.