Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
self-infection
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự tự nhiễm bệnh
danh từ
Infection of an entire organism from a local lesion.
Nguồn gốc
(etymology)
self-
+
infection
AI
1
Sự tự nhiễm bệnh
1
Sự tự nhiễm bệnh
1
Sự tự nhiễm bệnh