Nghĩa chính
- Tẩy uếđộng từTo sterilize by the use of cleaning agent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- disinfectNguyên thể (infinitive)
- disinfectsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- disinfectedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- disinfectingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- disinfect sthkhử trùng cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| disinfectant timedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với contact time |
Ví dụ
- , .Nhân viên vệ sinh trên tàu đi qua, khử trùng mọi thanh nắm và tay vịn khi đi qua.
- .Dùng chanh để khử trùng.
- .Đừng quên khử trùng nó.
Họ từ (word family)
cùng gốc disinfectNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạidesinfecter
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha