Dịch

disinfect

B2động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Tẩy uếđộng từTo sterilize by the use of cleaning agent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. disinfectNguyên thể (infinitive)
  2. disinfectsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. disinfectedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. disinfectingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • disinfect sthkhử trùng cái gì

Cụm từ (phrase)

disinfectant timedanh từĐồng nghĩa với contact time

Ví dụ

  • , .Nhân viên vệ sinh trên tàu đi qua, khử trùng mọi thanh nắm và tay vịn khi đi qua.
  • .Dùng chanh để khử trùng.
  • .Đừng quên khử trùng nó.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạidesinfecter

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI