Dịch

disinfectant time

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với contact timedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of contact time.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. disinfectant timeDạng gốc (base form)
  2. disinfectant timesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI