Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với contact timedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of contact time.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- disinfectant timeDạng gốc (base form)
- disinfectant timesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa