contagio
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/konˈtaxjo/
Nghĩa chính
- Nhiễm trùng, truyền nhiễm (sự lây lan hoặc truyền bệnh)danh từinfection, contagion (the spread or transmission of a disease)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- contagioDạng gốc (base form)
- contagiosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa