contagiar
C1động từ (verb)
/kontaˈxjaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Lây nhiễmđộng từto infect
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể contagiarDanh động từ contagiandoPhân từ contagiado
| Presente | |
|---|---|
| yo | contagio |
| tú | contagias |
| él/ella/Ud. | contagia |
| nosotros | contagiamos |
| vosotros | contagiáis |
| ellos/Uds. | contagian |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lây nhiễm
Khác
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| contagiarse de covid | Mắc Covid |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh