infectar
C1động từ (verb)
/infeɡˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Lây nhiễm, làm nhiễm trùngđộng từto infect (to bring into contact with a substance that causes illness)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể infectarDanh động từ infectandoPhân từ infectado
| Presente | |
|---|---|
| yo | infecto |
| tú | infectas |
| él/ella/Ud. | infecta |
| nosotros | infectamos |
| vosotros | infectáis |
| ellos/Uds. | infectan |
Họ từ (word family)
cùng gốc infectarTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .Cuối cùng thì vết xước của tôi cũng bị nhiễm trùng.
- .Đầm lầy đó là một nơi hôi thối và bẩn thỉu.
- .Một con cừu bị ghẻ lây bệnh cho cả đàn.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh