Dịch

cross-infection

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lây nhiễm lẫn nhau giữa các vật thể, động vật bị nhiễm bệnh, v.vdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)mutual infection between infected objects, animals, etc

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cross-infectionDạng gốc (base form)
  2. cross-infectionsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI