cross-infection
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lây nhiễm lẫn nhau giữa các vật thể, động vật bị nhiễm bệnh, v.vdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)mutual infection between infected objects, animals, etc
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cross-infectionDạng gốc (base form)
- cross-infectionsSố nhiều (plural)