Dịch

in toto

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Tổng cộngtrạng từkhông so sánh (not comparable)In total.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhin tōtō“in all”

Ví dụ

  • . Thompson's , .
  • , , ?
  • , .

AI