in toto
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Tổng cộngtrạng từkhông so sánh (not comparable)In total.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhin tōtō“in all”
Ví dụ
- . Thompson's , .
- , , ?
- , .