Dịch

in total

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/ɪn ˈtəʊ.tl̩/US/ɪn ˈtoʊ.tl̩/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tổng cộng, toàn bộcụm giới từIncluding all aspects of something.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • 30 .Có tổng cộng 30 hành khách trên xe buýt.
  • , 28 opponent's , 15 ' .
  • .

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI