por todo
trạng từ (adverb)
/poɾ ˈtodo/
Nghĩa chính
- Tổng cộngtrạng từin total
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en todo y por todotrạng từ | trạng từ | Hoàn toàn, trọn vẹn, mọi mặt |
| por todo lo alto | Hoành tráng, xa hoa | |
| por todo el país | Khắp cả nước | |
| por todos lados | Khắp mọi nơi | |
| por todos los mediostrạng từ | trạng từ | Bằng mọi cách |
| por todos los santoscụm từ | cụm từ | Trời ơi! |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- acrossTiếng Anhtương đương
- throughoutTiếng Anhtương đương