Dịch

improvisational

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có tính ngẫu hứngtính từHaving the nature of an improvisation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. improvisationalDạng gốc (base form)
  2. more improvisationalSo sánh hơn (comparative)
  3. most improvisationalSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

improvisational theatredanh từMột hình thức sân khấu trong đó các diễn viên biểu diễn một cách tự nhiên, không có kịch bản
improvisational comedydanh từHình thức sân khấu ngẫu hứng được trình diễn với rất ít sự xác định trước về chủ đề và cấu trúc mà có sự tương tác với khán giả

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI