Nghĩa chính
- Có tính ngẫu hứngtính từHaving the nature of an improvisation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- improvisationalDạng gốc (base form)
- more improvisationalSo sánh hơn (comparative)
- most improvisationalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| improvisational theatredanh từ | danh từ | Một hình thức sân khấu trong đó các diễn viên biểu diễn một cách tự nhiên, không có kịch bản |
| improvisational comedydanh từ | danh từ | Hình thức sân khấu ngẫu hứng được trình diễn với rất ít sự xác định trước về chủ đề và cấu trúc mà có sự tương tác với khán giả |
Nguồn gốc (etymology)
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc improvisationalNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha