Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
improvisacional
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ngẫu hứng
tính từ
improvisational
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
improvisacional
Dạng gốc
(base form)
improvisacional
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
improvisational
Có tính ngẫu hứng
AI
1
Ngẫu hứng
1
Ngẫu hứng
1
Ngẫu hứng