Nghĩa chính
- Nghệ thuật ứng biến, sự ứng biếndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Improvisation.
- Kịch ứng biến, nghệ thuật diễn ứng biếndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A form of live entertainment characterized by improvisation and interaction with the audience.
- Diễn ứng biếnđộng từTo perform improv.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- improvNguyên thể (infinitive)
- improvsSố nhiều (plural)
- improvvedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- improvvingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| improvisational comedydanh từ | danh từ | Hình thức sân khấu ngẫu hứng được trình diễn với rất ít sự xác định trước về chủ đề và cấu trúc mà có sự tương tác với khán giả |
| improvisational theatredanh từ | danh từ | Một hình thức sân khấu trong đó các diễn viên biểu diễn một cách tự nhiên, không có kịch bản |
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ improvisation
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc improvVí dụ
- .Cô ấy bắt đầu sự nghiệp diễn ứng biến tại The Second City.
- " !" ."Tự bịa ra đi!" là bản chất của nghệ thuật ứng biến.
- .Mary thích chơi diễn ứng biến.