Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
impro
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈimpɾo/
Nghĩa chính
1
Ứng biến
danh từ
improv
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
impro
Dạng gốc
(base form)
impro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
improv
Nghệ thuật ứng biến, sự ứng biến
Họ từ
(word family)
cùng gốc
impro
impro
bable
Khó xảy ra, ít khả năng
tính từ
B1
impro
visado
Ngẫu hứng, tự phát
tính từ, danh từ, động từ
C1
impro
nta
Dấu ấn, vết tích
động từ, danh từ
C1
impro
pio
Không phù hợp, không đúng mực, bất lịch sự
tính từ
B2
Xem thêm 8 từ
AI
1
Ứng biến
1
Ứng biến
1
Ứng biến