Nghĩa chính
- Bị cản trở; đồng nghĩa với atretictính từkhông so sánh (not comparable)obstructed; Synonym of atretic.
- Not patent: not open; aschưa dịchtính từkhông so sánh (not comparable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.