Dịch

impatent

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bị cản trở; đồng nghĩa với atretictính từkhông so sánh (not comparable)obstructed; Synonym of atretic.
  2. Not patent: not open; aschưa dịchtính từkhông so sánh (not comparable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI