Nghĩa chính
- Thấm nhuần hoặc truyền cảm hứng cho (ai đó) một phẩm chất, cảm giác hoặc ý tưởng nhất địnhđộng từngoại động từ (transitive)To instill or inspire (someone) with a certain quality, feeling, or idea.
- Làm ướt hoặc nhuộm một vật thể hoàn toàn với một số tính chất vật lýđộng từngoại động từ (transitive)To wet or stain an object completely with some physical quality.
- Nói chung, hành động theo cách làm cho một đối tượng trở nên hoàn toàn bị thấm nhuần hoặc thấm nhuần bởi một phẩm chất nào đóđộng từIn general, to act in a way which results in an object becoming completely permeated or impregnated by some quality.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- be imbued with sththấm nhuần cái gìHer voice was imbued with an unusual seriousness.Giọng nói của cô ấy thấm nhuần một sự nghiêm túc lạ thường.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhimbuō“wet, moisten”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc imbueVí dụ
- ; , , , .
- .
- .