Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
imbuer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người thấm nhuần
danh từ
One who imbues.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
imbuer
Dạng gốc
(base form)
imbuer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
imbue
+
-er
AI
1
Người thấm nhuần
1
Người thấm nhuần
1
Người thấm nhuần