Nghĩa chính
- Lừngđộng từngoại động từ (transitive)To be in every part of; to spread through; to permeate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| all-pervadingtính từ | tính từ | Tràn ngập mọi thứ |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhpervādō
Ví dụ
- không khí thơm ngát mùi hoa
- , , , .
- . , .
Họ từ (word family)
cùng gốc pervadeNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha