Nghĩa chính
- Sự thủy phândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A chemical process of decomposition involving the splitting of a bond and the addition of the hydrogen cation and the hydroxide anion of water.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- hydrolysisDạng gốc (base form)
- hydrolyses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alkaline hydrolysisdanh từ | danh từ | Phương pháp thay thế cho hỏa táng trong đó xác chết được hòa tan trong dung dịch xút (kali hydroxit, KOH) |
Họ từ (word family)
cùng gốc hydrolysisNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha