Nghĩa chính
- Phương pháp thay thế cho hỏa táng trong đó xác chết được hòa tan trong dung dịch xút (kali hydroxit, KOH)danh từAn alternative to cremation in which a dead body is dissolved in caustic soda solution (potassium hydroxide, KOH)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa