Dịch

alkaline hydrolysis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phương pháp thay thế cho hỏa táng trong đó xác chết được hòa tan trong dung dịch xút (kali hydroxit, KOH)danh từAn alternative to cremation in which a dead body is dissolved in caustic soda solution (potassium hydroxide, KOH)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI