Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hydrolyzable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể bị thủy phân
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Able to be hydrolyzed
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hydrolyzable
hydrolyz
e
Chịu sự thủy phân
động từ
hydroly
sis
Sự thủy phân
danh từ
un
hydrolyzable
Không bị thủy phân
tính từ
non
hydrolyzable
Không dễ bị thủy phân
tính từ
Từ liên quan
(related word)
hydrolyzability
Nguồn gốc
(etymology)
hydrolyze
+
-able
AI
1
Có thể bị thủy phân
1
Có thể bị thủy phân
1
Có thể bị thủy phân