Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
unhydrolyzable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không bị thủy phân
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not hydrolyzable.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
hydrolyzable
Ví dụ
BABIM
is
bifunctional
but
unhydrolyzable
.
AI
1
Không bị thủy phân
1
Không bị thủy phân
1
Không bị thủy phân