Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
electrohydrolysis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thủy phân điện phân
danh từ
không đếm được
(uncountable)
electrolytic hydrolysis
Nguồn gốc
(etymology)
electro-
+
hydrolysis
AI
1
Thủy phân điện phân
1
Thủy phân điện phân
1
Thủy phân điện phân