Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hidrólisis
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/iˈdɾolisis/
Nghĩa chính
1
Sự thủy phân
danh từ
hydrolysis
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
hidrolítico
hidrolizar
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hydrolysis
Sự thủy phân
AI
1
Sự thủy phân
1
Sự thủy phân
1
Sự thủy phân