hundreds and thousands
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con số không xác định nhưng vô cùng lớndanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)An indefinite but emphatically large number.
- Những quả bóng nhỏ hoặc những sợi đường nhiều màu, rắc lên kem, món tráng miệng hoặc đồ ăn trong bữa tiệcdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Tiny balls or strands of multicoloured sugar, sprinkled over ice cream, desserts or party foods.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ?
- , “” , . !
- ?