Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dollarette
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng đô la có giá trị đã mất giá
danh từ
A dollar whose value has depreciated.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dollarette
Dạng gốc
(base form)
dollarette
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
dollar
+
-ette
AI
1
Đồng đô la có giá trị đã mất giá
1
Đồng đô la có giá trị đã mất giá
1
Đồng đô la có giá trị đã mất giá