Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
huh-uh
thán từ
(interjection)
[ˈ
h
ʌ
̃.ʔ
ʌ
̃]
Nghĩa chính
1
Không
thán từ
no
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
uh-huh
Ví dụ
"
You
could
take
my
horse
and
herd
a
couple
for
me
,
if
we
have
to
—" "
Huh-uh
,
"
said
South
Boy
in
decisive
negation
.
"
That'd
be
worse
than
herding
weanlings
.
"
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
不
bù
Không, chẳng
吗
ma
Không, à, hả
没
méi
Không, chưa, không có
Tiếng Tây Ban Nha
no
Không
sin
Không, không có
ninguno
Không
AI
1
Không
1
Không
1
Không