Nghĩa chính
- Việc nhàdanh từkhông đếm được (uncountable)domestic household chores such as cleaning and cooking
- Bài tập về nhàdanh từkhông đếm được (uncountable)homework
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| do housework | Làm việc nhà | |
| help with housework | Giúp làm việc nhà | |
| share housework | Chia sẻ việc nhà |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc houseworkTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- : , , , .Vào thời kỳ tiền công nghiệp, gánh nặng việc nhà đè nặng lên vai mỗi thành viên trong gia đình: đàn ông, phụ nữ và trẻ em đều dành sức lực và thời gian cho công việc trong nhà và ngoài đồng trại, bởi hầu hết người Mỹ đều tự sản xuất ít nhất một phần lương thực cho mình.
- .Anh ấy đã bận rộn với việc nhà.
- ?Bạn có chia sẻ việc nhà không?